| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
74
|
21
|
09
|
| G7 |
785
|
464
|
214
|
| G6 |
6737
1307
6912
|
6360
7112
5230
|
4120
9959
9393
|
| G5 |
6343
|
4637
|
5625
|
| G4 |
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
|
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
|
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
|
| G3 |
98932
49389
|
00470
59471
|
36796
59236
|
| G2 |
40579
|
14768
|
57569
|
| G1 |
46129
|
38282
|
82739
|
| ĐB |
932159
|
775098
|
358418
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 07 | 08 | 09 |
| 1 | 12, 19 | 12, 18 | 14, 17, 18, 18 |
| 2 | 29 | 20, 21 | 20, 25, 25 |
| 3 | 32, 33, 37 | 30, 37 | 36, 39 |
| 4 | 43, 48 | ||
| 5 | 59 | 56, 57, 59 | |
| 6 | 61 | 60, 63, 64, 68 | 69 |
| 7 | 74, 79 | 70, 71, 77 | |
| 8 | 81, 81, 85, 89 | 82, 83, 84 | 86, 87 |
| 9 | 98 | 93, 96 |
| Khánh Hòa | Đà Nẵng | |
|---|---|---|
| G8 |
97
|
46
|
| G7 |
969
|
412
|
| G6 |
3061
1132
1822
|
1980
4185
6894
|
| G5 |
0207
|
8098
|
| G4 |
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
|
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
|
| G3 |
11864
79213
|
89867
53495
|
| G2 |
52567
|
60276
|
| G1 |
27697
|
20763
|
| ĐB |
339568
|
941738
|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 0 | 00, 05, 07 | 00, 05, 09 |
| 1 | 12, 13, 13 | 12 |
| 2 | 22, 27 | 21 |
| 3 | 31, 32 | 38 |
| 4 | 46 | |
| 5 | ||
| 6 | 61, 64, 67, 68, 69 | 63, 67 |
| 7 | 75, 76 | |
| 8 | 80, 83, 85 | |
| 9 | 95, 97, 97 | 91, 94, 95, 98 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
21
|
14
|
| G7 |
339
|
136
|
| G6 |
1087
1726
1187
|
8566
9685
7329
|
| G5 |
0869
|
0484
|
| G4 |
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
|
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
|
| G3 |
23164
53514
|
57985
15708
|
| G2 |
89692
|
28330
|
| G1 |
59024
|
90856
|
| ĐB |
268201
|
608151
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01, 05 | 05, 08 |
| 1 | 14 | 14 |
| 2 | 21, 24, 26, 26 | 29 |
| 3 | 38, 39 | 30, 30, 34, 36 |
| 4 | 49 | 41, 47 |
| 5 | 51, 53, 56, 59 | |
| 6 | 62, 64, 69 | 66 |
| 7 | ||
| 8 | 82, 87, 87 | 84, 85, 85 |
| 9 | 92, 99 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
78
|
64
|
| G7 |
144
|
648
|
| G6 |
8406
0703
5346
|
0892
6083
8090
|
| G5 |
2724
|
9337
|
| G4 |
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
|
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
|
| G3 |
31127
62221
|
90054
82506
|
| G2 |
67441
|
11387
|
| G1 |
75993
|
42335
|
| ĐB |
717636
|
773338
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 03, 04, 06 |
| 1 | 12 | |
| 2 | 21, 24, 27 | |
| 3 | 31, 35, 36 | 35, 37, 38 |
| 4 | 41, 43, 44, 46 | 48, 49 |
| 5 | 54, 58 | |
| 6 | 61, 69 | 61, 64 |
| 7 | 71, 78 | 75 |
| 8 | 83, 87 | |
| 9 | 92, 93 | 90, 92 |
| Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
|---|---|---|---|
| G8 |
66
|
30
|
70
|
| G7 |
223
|
393
|
306
|
| G6 |
3979
5806
7281
|
9580
1046
6087
|
3690
2919
7752
|
| G5 |
8149
|
9406
|
9858
|
| G4 |
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
|
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
|
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
|
| G3 |
43363
20962
|
36543
14112
|
71844
89867
|
| G2 |
01577
|
60044
|
88216
|
| G1 |
43721
|
14275
|
76446
|
| ĐB |
924386
|
589049
|
914993
|
| Đầu | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 01, 06, 08 | 06 |
| 1 | 12 | 11, 16, 16, 18, 19 | |
| 2 | 21, 23, 26 | 24, 29 | |
| 3 | 30 | ||
| 4 | 43, 49 | 43, 44, 46, 46, 47, 49 | 44, 46 |
| 5 | 51 | 51, 52, 58 | |
| 6 | 62, 63, 63, 65, 66 | 61, 67 | |
| 7 | 73, 77, 79 | 75, 76 | 70 |
| 8 | 81, 86, 89 | 80, 80, 87 | |
| 9 | 98 | 93 | 90, 93 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
02
|
24
|
| G7 |
314
|
071
|
609
|
| G6 |
6658
0690
0982
|
0206
4563
3098
|
2470
6134
0976
|
| G5 |
3490
|
6134
|
1322
|
| G4 |
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
|
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
|
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
|
| G3 |
59402
10940
|
73698
52256
|
97960
64289
|
| G2 |
75481
|
84233
|
39847
|
| G1 |
90756
|
18897
|
93191
|
| ĐB |
205020
|
336897
|
617439
|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 02, 06 | 07, 07, 09 |
| 1 | 14, 18 | ||
| 2 | 20, 29 | 28 | 22, 24 |
| 3 | 37 | 33, 34 | 34, 37, 39 |
| 4 | 40, 41, 45 | 48, 49 | 42, 47 |
| 5 | 56, 58 | 51, 56 | 51 |
| 6 | 62 | 63, 65 | 60 |
| 7 | 73 | 71 | 70, 76 |
| 8 | 81, 82 | 87, 89 | |
| 9 | 90, 90, 92 | 90, 91, 97, 97, 98, 98 | 91, 98 |
| Ninh Thuận | Gia Lai | |
|---|---|---|
| G8 |
50
|
00
|
| G7 |
918
|
524
|
| G6 |
6029
0203
7031
|
6000
3666
6844
|
| G5 |
4874
|
1781
|
| G4 |
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
|
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
|
| G3 |
10940
80133
|
72578
49257
|
| G2 |
44008
|
86309
|
| G1 |
88948
|
85307
|
| ĐB |
489158
|
971731
|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| 0 | 03, 03, 08 | 00, 00, 07, 07, 09 |
| 1 | 18, 19 | 13, 16, 18 |
| 2 | 29 | 24, 26 |
| 3 | 31, 33 | 31, 38 |
| 4 | 40, 45, 48 | 44 |
| 5 | 50, 53, 58 | 57 |
| 6 | 66 | |
| 7 | 74 | 76, 78 |
| 8 | 81, 84 | 81 |
| 9 | 93 |
XSMT hôm nay - SXMT - XSMTR - xổ số miền Trung hôm nay cập nhật mới nhất. xsmb.vin trực tiếp kết quả xổ số miền Trung nhanh nhất và chính xác nhất hàng ngày, KQXSMT được quay số vào lúc 17:15 tất cả các ngày trong tuần.
XSMT thứ 2: XS Huế - XS Phú Yên
XSMT thứ 3: XS Quảng Nam - XS Đắk Lắk
XSMT thứ 4: XS Đà Nẵng - XS Khánh Hòa
XSMT thứ 5: XS Bình Định - XS Quảng Bình - XS Quảng Trị
XSMT thứ 6:XS Gia Lai - XS Ninh Thuận
XSMT thứ 7: XS Đà Nẵng - XS Quảng Ngãi - XS Đắk Nông
XSMT chủ nhật: XS Khánh Hòa - XS Kon Tum
Loại vé: 10.000 Đồng
Số lượng giải thưởng: 11.565
Số lần quay: 18 lần
| Giải thưởng | Giá trị giải thưởng | Số chữ số trúng thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phục giải đặc biệt | 50.000.000 | 5 số (sai 1 số đầu của giải đặc biệt) | 9 | 450.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 | 200.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 2 số | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | Sai 1 số bất kỳ ở giải đặc biệt | 45 | 270.000.000 |
Trang web cung cấp kết quả xổ số nhanh chóng, dễ tra cứu cho các khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam, giúp người dùng theo dõi thuận tiện mỗi ngày.
Lưu ý: Đây là trang chỉ mang tính chất tham khảo, không phát hành vé và không trả thưởng, không cổ súy cho những trường hợp cờ bạc hay các hoạt động bất hợp pháp. Kết quả có thể chênh lệch so với nguồn chính thức, người dùng nên kiểm tra lại để đảm bảo chính xác.